Cách phát âm clutched

Filter language and accent
filter
clutched phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clutched
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của clutched

    • the act of grasping
    • a tense critical situation
    • a number of birds hatched at the same time

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clutched trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clutched?
clutched đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clutched clutched   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion