Cách phát âm cocoons

Filter language and accent
filter
cocoons phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cocoons
    Phát âm của chiverton (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chiverton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cocoons

    • silky envelope spun by the larvae of many insects to protect pupas and by spiders to protect eggs
    • retreat as if into a cocoon, as from an unfriendly environment
    • wrap in or as if in a cocoon, as for protection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cocoons trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature