Cách phát âm coddled

Filter language and accent
filter
coddled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coddled
    Phát âm của BigRhinoDog (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BigRhinoDog

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • coddled ví dụ trong câu

    • coddled egg

      phát âm coddled egg
      Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coddled

    • treat with excessive indulgence
    • cook in nearly boiling water

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coddled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter