Cách phát âm coffees

Filter language and accent
filter
coffees phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒfɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coffees
    Phát âm của richterbojack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  richterbojack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coffees

    • a beverage consisting of an infusion of ground coffee beans
    • any of several small trees and shrubs native to the tropical Old World yielding coffee beans
    • a seed of the coffee tree; ground to make coffee

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coffees trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel