Cách phát âm coiner

trong:
Filter language and accent
filter
coiner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkoɪnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coiner
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coiner

    • a maker of counterfeit coins
    • someone who is a source of new words or new expressions
    • a skilled worker who coins or stamps money

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coiner trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coiner?
coiner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coiner coiner   [es - es]
  • Ghi âm từ coiner coiner   [es - latam]
  • Ghi âm từ coiner coiner   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat