Cách phát âm cold sweat

Filter language and accent
filter
cold sweat phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cold sweat
    Phát âm của morrison1952 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  morrison1952

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cold sweat

    • the physical condition of concurrent perspiration and chill; associated with fear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cold sweat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither