Cách phát âm collared

Filter language and accent
filter
collared phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm collared
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • collared ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của collared

    • a band that fits around the neck and is usually folded over
    • (zoology) an encircling band or marking around the neck of any animal
    • anything worn or placed about the neck

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen