Cách phát âm collided

Filter language and accent
filter
collided phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈlaɪdɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm collided
    Phát âm của _nonentity_ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  _nonentity_

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của collided

    • be incompatible; be or come into conflict
    • cause to collide
    • crash together with violent impact

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collided trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ collided?
collided đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ collided collided   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt