Cách phát âm colligate

Filter language and accent
filter
colligate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm colligate
    Phát âm của JayTea (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JayTea

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của colligate

    • make a logical or causal connection
    • consider (an instance of something) as part of a general rule or principle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm colligate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt