Cách phát âm comber

Filter language and accent
filter
comber phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm comber
    Phát âm của mondeoscotch (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  mondeoscotch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comber trong Tiếng Ba Lan

comber phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm comber
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của comber

    • a person who separates and straightens the fibers of cotton or wool
    • a long curling sea wave
    • a machine that separates and straightens the fibers of cotton or wool

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comber trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ comber?
comber đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ comber comber   [en - uk]
  • Ghi âm từ comber comber   [es - es]
  • Ghi âm từ comber comber   [es - latam]
  • Ghi âm từ comber comber   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: BrzęczyszczykiewiczBrukselapięćChopinWojciech Szczęsny