Cách phát âm comity

Filter language and accent
filter
comity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒmɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm comity
    Phát âm của ignu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ignu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comity

    • a state or atmosphere of harmony or mutual civility and respect
  • Từ đồng nghĩa với comity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril