Cách phát âm Commencer

Commencer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Commencer Phát âm của ecureuil (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Commencer Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Commencer Phát âm của lilii (Nữ từ Liban)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Commencer Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Commencer trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Commencer ví dụ trong câu

    • Le raisin est mûr, les vendanges peuvent commencer.

      phát âm Le raisin est mûr, les vendanges peuvent commencer. Phát âm của (Từ )
    • je ne sais pas par quoi commencer

      phát âm je ne sais pas par quoi commencer Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PersiljeAntoine de Saint-Exupérytuil