Cách phát âm commuted

Filter language and accent
filter
commuted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commuted
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commuted
    Phát âm của ryanke07 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ryanke07

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của commuted

    • a regular journey of some distance to and from your place of work
    • exchange positions without a change in value
    • travel back and forth regularly, as between one's place of work and home

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commuted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl