Cách phát âm compared

Filter language and accent
filter
compared phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpeəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm compared
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compared
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compared
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của compared

    • qualities that are comparable
    • examine and note the similarities or differences of
    • be comparable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compared?
compared đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compared compared   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl