Cách phát âm comparisons

Filter language and accent
filter
comparisons phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpærɪsn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm comparisons
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm comparisons
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • comparisons ví dụ trong câu

    • Comparisons are odious

      phát âm Comparisons are odious
      Phát âm của ibra93 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Comparisons are odious.

      phát âm Comparisons are odious.
      Phát âm của englishactor (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của comparisons

    • the act of examining resemblances
    • relation based on similarities and differences
    • qualities that are comparable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comparisons trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither