Cách phát âm compensates

Filter language and accent
filter
compensates phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compensates
    Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RobertStates

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của compensates

    • adjust for
    • make amends for; pay compensation for
    • make up for shortcomings or a feeling of inferiority by exaggerating good qualities

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compensates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat