Cách phát âm compound eye

Filter language and accent
filter
compound eye phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm compound eye
    Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Scrybler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compound eye
    Phát âm của wrenme (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wrenme

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của compound eye

    • in insects and some crustaceans: composed of many light-sensitive elements each forming a portion of an image

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compound eye trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl