Cách phát âm compounds

Filter language and accent
filter
compounds phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compounds
    Phát âm của westmcd (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  westmcd

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compounds
    Phát âm của evilsorcerer1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evilsorcerer1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm compounds
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của compounds

    • a whole formed by a union of two or more elements or parts
    • (chemistry) a substance formed by chemical union of two or more elements or ingredients in definite proportion by weight
    • an enclosure of residences and other building (especially in the Orient)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compounds trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compounds?
compounds đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compounds compounds   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt