Cách phát âm concentric

concentric phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈsentrɪk
    Âm giọng Anh
  • phát âm concentric Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm concentric Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm concentric Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm concentric Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concentric trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • concentric ví dụ trong câu

    • Ancient Egyptians worshipped the onion, believing its spherical shape and concentric rings symbolized eternal life

      phát âm Ancient Egyptians worshipped the onion, believing its spherical shape and concentric rings symbolized eternal life Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của concentric

    • having a common center

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable