Cách phát âm conchae

trong:
Filter language and accent
filter
conchae phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm conchae
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conchae trong Tiếng Latin

conchae phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conchae
    Phát âm của ryaj (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ryaj

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conchae

    • (anatomy) a structure that resembles a shell in shape

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conchae trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conchae?
conchae đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conchae conchae   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: quod erat demonstrandumpaxHelvetianaturalisnatura