Cách phát âm conditioning

Filter language and accent
filter
conditioning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈdɪʃn̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conditioning
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conditioning

    • a learning process in which an organism's behavior becomes dependent on the occurrence of a stimulus in its environment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conditioning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou