Cách phát âm confesses

Filter language and accent
filter
confesses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfesɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confesses
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confesses

    • confess to a punishable or reprehensible deed, usually under pressure
    • admit (to a wrongdoing)
    • confess to God in the presence of a priest, as in the Catholic faith

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confesses trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confesses?
confesses đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confesses confesses   [en - uk]
  • Ghi âm từ confesses confesses   [en - usa]
  • Ghi âm từ confesses confesses   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature