Cách phát âm confirming

Filter language and accent
filter
confirming phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfɜːmɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confirming
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confirming

    • indicating existence or presence of a suspected condition or pathogen
    • serving to support or corroborate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confirming trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confirming?
confirming đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confirming confirming   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel