Cách phát âm confronted

Filter language and accent
filter
confronted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfrʌntɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confronted
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confronted
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confronted
    Phát âm của awhitemothflew (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  awhitemothflew

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confronted
    Phát âm của finaleyes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  finaleyes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của confronted

    • oppose, as in hostility or a competition
    • deal with (something unpleasant) head on
    • present somebody with something, usually to accuse or criticize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confronted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confronted?
confronted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confronted confronted   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt