Cách phát âm congee

Filter language and accent
filter
congee phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm congee
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm congee
    Phát âm của CarolinaPride (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  CarolinaPride

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của congee

    • a Chinese rice gruel eaten for breakfast
    • (architecture) a concave molding
    • formal permission to depart

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm congee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ congee?
congee đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ congee congee   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither