Cách phát âm conscripted

Filter language and accent
filter
conscripted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conscripted
    Phát âm của momob (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  momob

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conscripted

    • someone who is drafted into military service
    • enroll into service compulsorily

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conscripted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather