Cách phát âm constituted

Filter language and accent
filter
constituted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm constituted
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • constituted ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của constituted

    • brought about or set up or accepted; especially long established

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constituted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ constituted?
constituted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ constituted constituted   [en - uk]
  • Ghi âm từ constituted constituted   [en - usa]
  • Ghi âm từ constituted constituted   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave