Cách phát âm construed

Filter language and accent
filter
construed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈstruːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm construed
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm construed
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của construed

    • make sense of; assign a meaning to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm construed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ construed?
construed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ construed construed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt