Cách phát âm consubstantiate

Filter language and accent
filter
consubstantiate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  konsəbˈstanʃɪeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consubstantiate
    Phát âm của jessican3267 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jessican3267

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm consubstantiate
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của consubstantiate

    • become united in substance
    • unite in one common substance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consubstantiate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl