Cách phát âm contagious

trong:
Filter language and accent
filter
contagious phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈteɪdʒəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contagious
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contagious

    • easily diffused or spread as from one person to another
    • (of disease) capable of being transmitted by infection
  • Từ đồng nghĩa với contagious

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contagious trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contagious?
contagious đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contagious contagious   [en]
  • Ghi âm từ contagious contagious   [en - uk]
  • Ghi âm từ contagious contagious   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither