Cách phát âm containing

Filter language and accent
filter
containing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm containing
    Phát âm của EvanSims (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EvanSims

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm containing
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của containing

    • include or contain; have as a component
    • contain or hold; have within
    • lessen the intensity of; temper; hold in restraint; hold or keep within limits

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm containing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou