Cách phát âm contests

Filter language and accent
filter
contests phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contests
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contests

    • an occasion on which a winner is selected from among two or more contestants
    • a struggle between rivals
    • to make the subject of dispute, contention, or litigation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contests trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contests?
contests đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contests contests   [en - uk]
  • Ghi âm từ contests contests   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion