Cách phát âm contexts

Filter language and accent
filter
contexts phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contexts
    Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Will_Chicago_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • contexts ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của contexts

    • discourse that surrounds a language unit and helps to determine its interpretation
    • the set of facts or circumstances that surround a situation or event

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contexts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contexts?
contexts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contexts contexts   [en - uk]
  • Ghi âm từ contexts contexts   [en - usa]
  • Ghi âm từ contexts contexts   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt