Cách phát âm contracts

Filter language and accent
filter
contracts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtrækts; kɒn/-; 'kɒntrækts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contracts
    Phát âm của Chez (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chez

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • contracts ví dụ trong câu

    • smart contracts

      phát âm smart contracts
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contracts

    • a binding agreement between two or more persons that is enforceable by law
    • (contract bridge) the highest bid becomes the contract setting the number of tricks that the bidder must make
    • a variety of bridge in which the bidder receives points toward game only for the number of tricks he bid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contracts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contracts?
contracts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contracts contracts   [en - uk]
  • Ghi âm từ contracts contracts   [en - usa]
  • Ghi âm từ contracts contracts   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter