Cách phát âm contradance

trong:
Filter language and accent
filter
contradance phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contradance
    Phát âm của defenestrae (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  defenestrae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contradance
    Phát âm của NancysBrother (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  NancysBrother

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của contradance

    • a type of folk dance in which couples are arranged in sets or face one another in a line
    • perform a contradance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contradance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel