Cách phát âm conventicle

Filter language and accent
filter
conventicle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈventɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conventicle
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conventicle

    • a secret unauthorized meeting for religious worship
    • a building for religious assembly (especially Nonconformists, e.g., Quakers)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conventicle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril