Cách phát âm convicted

Filter language and accent
filter
convicted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈvɪktɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm convicted
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • convicted ví dụ trong câu

    • Convicted of journalism

      phát âm Convicted of journalism
      Phát âm của Aimee02 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của convicted

    • a person serving a sentence in a jail or prison
    • a person who has been convicted of a criminal offense
    • find or declare guilty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convicted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ convicted?
convicted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ convicted convicted   [en]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion