Cách phát âm convulsed

Filter language and accent
filter
convulsed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm convulsed
    Phát âm của AmaraVer (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AmaraVer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của convulsed

    • make someone convulse with laughter
    • be overcome with laughter
    • move or stir about violently

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convulsed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ convulsed?
convulsed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ convulsed convulsed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt