Cách phát âm coordinates

Filter language and accent
filter
coordinates phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coordinates
    Phát âm của evilsorcerer1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evilsorcerer1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coordinates
    Phát âm của elaineomoore (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elaineomoore

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coordinates
    Phát âm của westmcd (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  westmcd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm coordinates
    Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  justinrleung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của coordinates

    • a number that identifies a position relative to an axis
    • bring order and organization to
    • bring into common action, movement, or condition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coordinates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coordinates?
coordinates đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coordinates coordinates   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril