Cách phát âm copied

Filter language and accent
filter
copied phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒpɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm copied
    Phát âm của sandman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sandman

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm copied
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của copied

    • a reproduction of a written record (e.g. of a legal or school record)
    • a thing made to be similar or identical to another thing
    • matter to be printed; exclusive of graphical materials

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm copied trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ copied?
copied đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ copied copied   [en - uk]
  • Ghi âm từ copied copied   [en - usa]
  • Ghi âm từ copied copied   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel