Cách phát âm corky

trong:
Filter language and accent
filter
corky phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔrki
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corky
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của corky

    • (of wine) tainted in flavor by a cork containing excess tannin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corky trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt