Cách phát âm corners

Filter language and accent
filter
corners phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corners
    Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rtchamberlain87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corners
    Phát âm của jgel911 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jgel911

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của corners

    • a place off to the side of an area
    • the point where two lines meet or intersect
    • an interior angle formed by two meeting walls

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corners trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corners?
corners đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corners corners   [es - es]
  • Ghi âm từ corners corners   [es - latam]
  • Ghi âm từ corners corners   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature