Cách phát âm cornices

trong:
Filter language and accent
filter
cornices phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cornices
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cornices

    • a decorative framework to conceal curtain fixtures at the top of a window casing
    • a molding at the corner between the ceiling and the top of a wall
    • the topmost projecting part of an entablature

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornices trong Tiếng Anh

cornices phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm cornices
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cornices trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither