Cách phát âm corralled

Filter language and accent
filter
corralled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈrɑːld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corralled
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của corralled

    • a pen for cattle
    • enclose in a corral
    • arrange wagons so that they form a corral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corralled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter