Cách phát âm correlation coefficient

Filter language and accent
filter
correlation coefficient phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm correlation coefficient
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của correlation coefficient

    • a statistic representing how closely two variables co-vary; it can vary from -1 (perfect negative correlation) through 0 (no correlation) to +1 (perfect positive correlation)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correlation coefficient trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave