Cách phát âm corroborative

Filter language and accent
filter
corroborative phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm corroborative
    Phát âm của cutout (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  cutout

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của corroborative

    • serving to support or corroborate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corroborative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt