Cách phát âm corruptive

trong:
Filter language and accent
filter
corruptive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈrəptɪv
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm corruptive
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của corruptive

    • tending to corrupt or pervert

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corruptive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh