Cách phát âm corythosaurus

trong:
Filter language and accent
filter
corythosaurus phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corythosaurus
    Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Scrybler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của corythosaurus

    • duck-billed dinosaur with nasal passages that expand into a crest like a hollow helmet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corythosaurus trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corythosaurus?
corythosaurus đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corythosaurus corythosaurus   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh