Cách phát âm countable

trong:
Filter language and accent
filter
countable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkaʊntəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm countable
    Phát âm của eatyourkix (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eatyourkix

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của countable

    • that can be counted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm countable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ countable?
countable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ countable countable   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature