Đánh vần theo âm vị: ˈkaʊntəbl̩
-
phát âm countablePhát âm của eatyourkix (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của eatyourkix
User information
Follow
5 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
5 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Count what is countable, measure what is measurable. [Galileo]
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm countable trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: Australia, world, dog, walk, literature