Cách phát âm countries

Filter language and accent
filter
countries phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌntrɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm countries
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm countries
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của countries

    • a politically organized body of people under a single government
    • the territory occupied by a nation
    • the people who live in a nation or country

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm countries trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ countries?
countries đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ countries countries   [en - uk]
  • Ghi âm từ countries countries   [en - usa]
  • Ghi âm từ countries countries   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt